Loading...
 
TRANG CHỦ
Thời khóa biểu - Lịch thi
 
Thời khóa biểu: Tuần 13 (từ 12/11/2018 đến 17/11/2018), năm học 2018 - 2019
( Ngày đăng: 08/11/2018 - Lượt xem: 570 )
THỜI KHÓA BIỂU
Tuần 13 (từ 12/11/2018 đến 17/11/2018), năm học 2018 - 2019
I. Thời khóa biểu học chương trình chuyên môn:
Thứ - Ngày
-------------
Lớp - Ca - P.Học
Thứ  2
12
Thứ  3
13
Thứ  4
14
Thứ  5
15
Thứ 6
16
Thứ 7
17
Các lớp TCCN (CNTY, Cơ khí CT, Điện CN và DD) hệ 3 năm K45
Học chuyên môn theo từng chuyên ngành ghép vào các lớp K46
Nghỉ
Chăn nuôi thú y  - K46  hệ 3 năm
TTCB chăn nuôi: 4
TTCB chăn nuôi: 4
TTCB chăn nuôi: 4
TTCB chăn nuôi: 4
TTCB chăn nuôi: 4
TTCB chăn nuôi: 8
Lâm nghiệp K46A hệ 3 năm
Sáng - Phòng TH tin 1, tầng 2
Quy hoạch LN: 5
Quy hoạch LN: 5
Quy hoạch LN: 5
Quy hoạch LN: 5
Quy hoạch LN: 5
Nghỉ
Pháp luật K4 hệ 3 năm
TT Công tác hộ tịch: 5hx4 ngày = 20h
TT Công tác hộ tịch : 8hx2 ngày = 16h
KTDN K46 hệ 3 năm
Sáng – H10A
Ôn thi
Sáng:
Thi TH KTTC2 (H17)
KTM: 5 (H2)
(D. Tùng)
KTM: 5
(H2)
KTM: 5
(H2)
Nghỉ
CNTY K46A
Nghỉ
CNTY K46B
QLĐĐ K46 hệ 3 năm
Sáng – E Khu B
TTNN QHSDĐ: 4
TTNN QHSDĐ: 4
TTNN QHSDĐ: 4
TTNN QHSDĐ: 4
TTNN QHSDĐ: 8
Điện CN và DD - K3A  Hệ 3 năm
Sáng-Phòng TH Điện 3
TH TBĐ: 4
(P. Sơn)
TH TBĐ: 4
TH TBĐ: 4
TH TBĐ:: 8
TH TBĐ: 8
Điện CN và DD - K3B Hệ 3 năm
Phòng TH điện 2
Ôn thi
Sáng Thi TH TBĐ
THSC Điện: 4
THSC Điện: 8
THSC Điện: 4
Điện CN và DD - K3
Chiều-H15
Ôn thi
Sáng: Thi TCSX
(H11)
Ôn thi
Sáng: Thi lập trình PLC
(H11)
Ôn thi
Cơ khí chế tạo K3, hệ 3 năm
Sáng – Phòng TH tiện
TT Tiện CB: 4
TT Tiện CB: 4
TT Tiện CB: 4
TT Tiện CB: 4
TT Tiện CB: 4
(Hết)
Cơ khí CT – K3
Sáng- H12
Chiều- TH tiện
S: TCSX: 4
C: TT tiện nâng cao:4h
S:  TCSX: 4
C: TT tiện nâng cao:4h
S: TCSX: 4
C: TT tiện nâng cao:4h
S: TCSX: : 5
C: TT tiện nâng cao:4h
S: TCSX: 5 (Hết)
C: TT tiện nâng cao:4h
TT tiện nâng cao:8h
 
 
Cơ khí chế tạo K4 Hệ 2 năm
Sáng –H3
KTĐ-ĐT: 4
(Ng. Quang)
NLC: 3
NLC: 4
KTĐ-ĐT: 4
NLC: 3
(Hết)
Nghỉ
Điện CN K4, Hệ 2 năm
(Sáng-H15)
ĐTCS: 3
ĐTCS: 3
ĐTCS: 3
ĐTCS: 3
ĐTCS: 3
Xây dựng DD và CN K47
Hệ 2 năm
(Sáng-H5)
Ôn thi
Sáng thi: CTKT
(H11)
Ôn thi
Sáng thi: KCXD
(H11)
Ôn thi
Pháp luật K5, Hệ 2 năm
Sáng - H6
Kỹ năng soạn thảo một số văn bản HC thông dụng: 3
NV giải quyết khiếu nại tố cáo và xử lý vi phạm HC ở xã, phường, thị trấn: 3
Kỹ năng soạn thảo một số văn bản HC thông dụng: 3
NV giải quyết khiếu nại tố cáo và xử lý vi phạm HC ở xã, phường, thị trấn: 3
Kỹ năng soạn thảo một số văn bản HC thông dụng: 3
Lâm nghiệp K47 Hệ 2 năm
(Sáng – H5A)
C. Trị: 5
(Hết)
Đất phân bón: 4
Điều tra rừng: 4
Đất phân bón: 4
Điều tra rừng: 4
KTDN K47A, Hệ 2 năm
(Sáng- H4)
KTDN2: 4
TCDN: 4
KTDN2: 4
TCDN: 4
KTDN2: 3
KTDN 2: 1
(P. Trà)
KTDN K47B, hệ 2 năm
(Sáng – H9)
KTDN2: 4
KTDN2: 4
KTDN2: 4
NN: 4
NN: 4
KTDN K47C, hệ 1.5 năm
(Chiều – H6)
Ôn thi
Sáng Thi 
THNN KTDN (H17)
TTNN KTDN: 4
TTNN KTDN: 8
TTNN KTDN: 4
Kinh Doanh TM  và
Dịch vụ K1, Hệ 2 năm
(Sáng- H10)
TMĐT: 4
NV KDTM2: 4
TKDN: 4
NV KDTM2: 4
TKDN: 4
QLĐĐ K47, Hệ 2 năm
(Sáng – P.M tầng 2)
Tin học CN: 4
Tin học CN: 4
Tin học CN: 4
(Hết)
TT Tin học CN: 4
TT Tin học CN: 4
CNTY K47A, Hệ 2 năm
(Sáng - H14)
CKCN: 4
CKCN: 4
CKCN: 4
CKCN: 4
TCQL: 4
CNTY K47B, hệ 1.5 năm
Sáng – H8
TH NSK: 5
VSVBTN: 5
TH NSK: 5
VSVBTN: 5
TH NSK: 5
(Hết)
 
 
 
 
II. Thời khóa biểu học chương trình văn hóa:
Thứ - Ngày
-----------------------
Lớp - Ca - P.Học
Thứ  2
12
Thứ  3
13
Thứ  4
14
Thứ  5
15
Thứ 6
16
Thứ 7
17
11B5 (XD 47 +QLDD 47 + KTDN47B)
Chiều – H3
Toán - Hồng
Toán - Hồng
Sử - Thắng
Văn - Huy
Hóa - Minh
Sinh - Nhuân
Toán - Hồng
Toán - Hồng
Văn -Huy
Văn -Huy
Hóa - Minh
Lý -T. Huyền.
SH- Thắng
Lý -T. Huyền.
Sinh - Nhung
Địa -Quý
NPT- Thu
NPT- Thu
NPT- Thu
NPT- Thu
Nghỉ
11B6 ((KTDN47A+ KTDN47B+XD47+CNTY47A)
Chiều – H4
Lý - Đ. Huyền
Sử -Thắng
Toán - Hồng
Toán - Hồng
Toán - Hồng
Toán - Hồng
Văn -Huy
Văn -Huy
Hóa -Minh
SH - Nga
Sinh _ Nhung
Lý - Đ. Huyền
Sinh _ Nhung
Địa -Nga
Văn -Huy
Hóa -Minh
NPT- Thắng
NPT- Thắng
NPT- Thắng
NPT- Thắng
11B7 ( LN 47 + Pháp luật 5 +CNTYK47A+KDTMDVK1)
Chiều – H5
Địa -Quý
SH - Quý
Lý - Đ.Huyền
Sử - Thắng
Văn - V.Anh
Lý - Đ.Huyền
Hóa - Minh
Sinh - Nhung
Sinh - Nhung
Hóa - Minh
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Toán Thanh
Toán Thanh
Văn - V.Anh
Văn - V.Anh
NPT- Thu
NPT- Thu
NPT- Thu
NPT- Thu
11B8 (Điênk K4+ KDTMDVK1)
Chiều – H9
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Địa - Quý
Lý - Đ.Huyền
Lý - Đ.Huyền
Sử- Thắng
Sinh - Nhung
Hóa - Minh
Toán - Thanh
SH - Đ. Huyền
Sinh - Nhung
Văn - V.Anh
Hóa - Minh
Văn - V.Anh
Văn - V.Anh
Toán - Thanh
Lý - Đ.Huyền
NPT- Cường
NPT- Cường
NPT- Cường
NPT- Cường
11B9(CKCT K4+KDTM 1 + CNTY 47A)
Chiều – H8
SH - Thắng
Lý - Đ.Huyền
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Sinh - Nhung
Hóa - Minh
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Sử -Thắng
Lý - Đ.Huyền
Văn - Huy
Văn - Huy
Hóa - Minh
 
Văn - Huy
Sinh - Nhung
Địa - Quý
NPT- Hòa
NPT- Hòa
NPT- Hòa
NPT- Hòa
12C2
Chiều – H10
Văn - Huy
Văn - Huy
Lý - Tr.Huyền
SH - Nhung
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Địa - Nga
Sử - Thắng
Hóa - Hòa
Sử - Thắng
Lý - Tr.Huyền
Sinh -Nhung
Toán - Thanh
 
GDCD-Tuyên
Văn - Huy
Hóa - Hòa
Toán - Thanh
Nghỉ
12C3
Chiều – H11
Hóa - Hòa
Sinh - Nhuân
Văn - Huy
Địa - Nga
Toán - Thanh
 
Văn - Huy
Văn - Huy
Sử - Thắng
Lý - Tr.Huyền
Toán - Thanh
Toán - Thanh
Sử - Thắng
SH - Nga
Hóa - Hòa
GDCD- Tuyên
Lý - Tr.Huyền
Toán - Thanh
 
Nghỉ
12C4
Chiều – H12
Sinh - Nhuân
Hóa - Hòa
Địa - Nga
Lý - Tr.Huyền
SH - Nhuân
Sử - Thắng
Văn - V Anh
Lý - Tr.Huyền
Văn - V Anh
Văn - V Anh
Toán - N.Huyền
Toán - N.Huyền
Sử - Thắng
Hóa - Hòa
GDCD-Tuyên
Toán - N.Huyền
Toán - N.Huyền
         
Ghi chú: Giáo viên coi thi
Sáng thứ ba ngày 13/11/2018: P. Trà, V.Hà, D. Tùng, Tr. Bằng
Sáng thứ năm ngày 15/11/2018: Phạm Thị Trà, Vũ Thu Hà
 
KT. HIỆU TRƯỞNG
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
 
(đã ký)
 
 
Lương Quý Nguyên
 
 

 

 

TRƯỜNG TRUNG HỌC KINH TẾ KỸ THUẬT TUYÊN QUANG
Địa chỉ:Km 5 Xã Trung Môn, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Điện thoại: (027) 3822607
, (027) 3810446
Email: tq@kinhtekythuattuyenquang.edu.vn
Website: www.kinhtekythuattuyenquang.edu.vn